ĐIỀU KIỆN ĐÀO TẠO LUẬT THEO DỰ THẢO THÔNG TƯ BAN HÀNH CHUẨN CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC

Thứ sáu - 26/06/2026 22:00
Ngày 23/6/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố dự thảo Thông tư ban hành Chuẩn cơ sở giáo dục đại học, trong đó có những chỉ số đáng chú ý liên quan đến điều kiện đào tạo luật. Các quy định này thể hiện định hướng chuẩn hóa chất lượng đào tạo, tăng cường sự gắn kết giữa nhà trường với thực tiễn pháp lý và hướng đến việc hình thành năng lực pháp lý toàn diện cho người học. Tuy nhiên, từ đặc thù của giáo dục pháp lý bậc đại học tại Việt Nam, các tiêu chí về giảng viên có kinh nghiệm thực tiễn, học phần thực hành, học liệu số, thực tập và hợp tác nghề nghiệp cần được tiếp cận theo hướng linh hoạt, có lộ trình và phù hợp với sự phân biệt giữa đào tạo cử nhân luật và đào tạo nghề luật.
Dự thảo Thông tư ban hành Chuẩn cơ sở giáo dục đại học thể hiện định hướng chuẩn hóa điều kiện đào tạo luật theo hướng gắn kết giữa đào tạo đại học với thực tiễn pháp lý. Bên cạnh các tiêu chuẩn chung về quản trị, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, tài chính, tuyển sinh, đào tạo và nghiên cứu khoa học, dự thảo bổ sung các chỉ số đặc thù đối với lĩnh vực pháp luật như giảng viên có kinh nghiệm thực tiễn, học phần sử dụng án lệ, tình huống pháp lý, dữ liệu thực tiễn, hoạt động thực hành, học liệu số và hợp tác nghề nghiệp. Đây là cơ sở quan trọng để chuyển đổi đào tạo luật từ truyền đạt tri thức pháp lý sang hình thành tư duy pháp lý, kỹ năng lập luận và năng lực vận dụng pháp luật cho sinh viên. Tuy nhiên, việc siết chuẩn cần được hiểu theo hướng tăng cường năng lực ứng dụng nghề nghiệp, không đồng nhất chương trình cử nhân luật với đào tạo nghề luật theo nghĩa hẹp.
1. Điều kiện về đội ngũ giảng viên và yêu cầu gắn đào tạo luật với thực tiễn pháp lý
Đội ngũ giảng viên là điều kiện nền tảng quyết định chất lượng đào tạo luật. Theo dự thảo, cơ sở giáo dục đại học phải bảo đảm các điều kiện chung về tỷ lệ người học trên giảng viên, tỷ lệ giảng viên cơ hữu, tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ và quỹ thời gian dành cho giảng dạy, nghiên cứu. Đối với lĩnh vực pháp luật, dự thảo còn đặt ra yêu cầu đặc thù là phải có tỷ lệ nhất định giảng viên giảng dạy chuyên ngành pháp luật có kinh nghiệm thực tiễn pháp luật. Đây là một định hướng hợp lý, bởi đào tạo luật sẽ khó đạt hiệu quả nếu giảng viên chỉ truyền đạt quy phạm pháp luật một cách thuần túy mà thiếu khả năng liên hệ với hoạt động xét xử, tư vấn, tranh tụng, công chứng, trọng tài, pháp chế doanh nghiệp hoặc quản lý nhà nước.
Yêu cầu giảng viên có kinh nghiệm thực tiễn pháp luật có ý nghĩa quan trọng ở ba phương diện. Thứ nhất, giúp thu hẹp khoảng cách giữa tri thức pháp lý trong nhà trường và thực tiễn áp dụng pháp luật ngoài xã hội. Sinh viên luật không chỉ cần biết quy định pháp luật, mà còn phải hiểu cách pháp luật được diễn giải, áp dụng và vận hành trong các quan hệ xã hội cụ thể. Thứ hai, kinh nghiệm thực tiễn của giảng viên góp phần nâng cao chất lượng phương pháp giảng dạy, đặc biệt trong các học phần chuyên ngành như tố tụng, hợp đồng, doanh nghiệp, lao động, đất đai, hình sự, dân sự, thương mại hoặc hành chính. Thứ ba, sự tham gia của đội ngũ có trải nghiệm nghề nghiệp giúp sinh viên hình thành nhận thức sớm về đạo đức nghề luật, văn hóa pháp lý và trách nhiệm xã hội của người làm luật.
Tuy nhiên, điều kiện về giảng viên có kinh nghiệm thực tiễn pháp luật cần được thiết kế linh hoạt. Nếu chỉ hiểu là giảng viên cơ hữu phải đồng thời hành nghề thường xuyên thì sẽ không phù hợp với thực tiễn, bởi các chủ thể có kinh nghiệm nghề nghiệp sâu như luật sư, thẩm phán, kiểm sát viên, công chứng viên hoặc trọng tài viên thường khó tham gia giảng dạy toàn thời gian. Ngược lại, giảng viên cơ hữu nếu dành quá nhiều thời gian cho hành nghề cũng khó bảo đảm nhiệm vụ giảng dạy, nghiên cứu khoa học và quản trị học thuật. Vì vậy, có thể cân nhắc cách tiếp cận linh hoạt hơn khi xác định kinh nghiệm thực tiễn pháp luật của đội ngũ tham gia đào tạo. Bên cạnh giảng viên cơ hữu, dự thảo có thể xem xét ghi nhận sự tham gia của giảng viên thỉnh giảng, chuyên gia đồng giảng dạy, cố vấn thực hành, người hướng dẫn thực tập và các chủ thể nghề nghiệp có đóng góp thường xuyên vào quá trình đào tạo. Cách tiếp cận này giúp phản ánh đầy đủ hơn mối liên kết giữa nhà trường và thực tiễn nghề luật, đồng thời tạo điều kiện để các cơ sở đào tạo lựa chọn mô hình tổ chức đội ngũ phù hợp với điều kiện và định hướng phát triển của mình.
2. Điều kiện về chương trình đào tạo, học liệu pháp lý và hoạt động thực hành của người học
Một trong những điểm tiến bộ của dự thảo là yêu cầu chương trình đào tạo luật phải tăng cường tỷ lệ học phần có sử dụng án lệ, tình huống pháp lý hoặc dữ liệu thực tiễn, đây là yêu cầu phù hợp với bản chất của giáo dục pháp lý hiện đại. Đào tạo luật không thể chỉ dựa trên việc học thuộc quy phạm, mà phải giúp người học biết đọc văn bản pháp luật, phân tích sự kiện pháp lý, xác định vấn đề tranh chấp, lựa chọn căn cứ pháp luật, xây dựng lập luận và đề xuất phương án giải quyết. Vì vậy, việc án lệ, bản án, tình huống pháp lý, hồ sơ vụ việc hoặc dữ liệu thực tiễn nghề luật là điều kiện cần thiết để nâng cao năng lực ứng dụng của sinh viên luật. Bên cạnh đó, với định hướng của dự thảo, một tỷ lệ nhất định học phần chuyên ngành pháp luật phải có hoạt động thực hành nghề luật, chẳng hạn phiên tòa giả định, mô phỏng tranh tụng, tư vấn pháp luật, thực hành kỹ năng nghề luật hoặc hoạt động thực hành nghề nghiệp tương đương. Các yêu cầu này có tác dụng thúc đẩy các cơ sở đào tạo luật chuyển từ phương pháp giảng dạy nặng về thuyết giảng sang phương pháp dạy học dựa trên tình huống, tranh luận, phản biện và thực hành. Khi được triển khai đúng cách, sinh viên sẽ không chỉ tiếp nhận kiến thức pháp luật một chiều, mà còn được rèn luyện năng lực tư duy độc lập và kỹ năng giải quyết vấn đề pháp lý.
Tuy nhiên, không nên diễn giải một cách “cứng nhắc” rằng mọi học phần pháp luật đều phải tổ chức hoạt động thực hành theo cùng một mô hình. Đối với các học phần có tính nền tảng lý luận hoặc đại cương, việc lồng ghép tình huống minh họa có thể phù hợp hơn so với tổ chức thực hành nghề nghiệp. Vì vậy, các chỉ số về thực hành và sử dụng dữ liệu thực tiễn nên được áp dụng có trọng tâm đối với những học phần chuyên ngành gắn trực tiếp với hoạt động áp dụng pháp luật, tư vấn, tranh tụng, soạn thảo văn bản, giải quyết tranh chấp hoặc quản trị pháp lý.
Bên cạnh chương trình đào tạo, điều kiện về học liệu pháp lý, hạ tầng công nghệ thông tin và hệ thống học tập số cũng có ý nghĩa đặc biệt đối với đào tạo luật. Đối với ngành luật, học liệu không chỉ bao gồm giáo trình và sách tham khảo, mà còn phải bao gồm văn bản quy phạm pháp luật, án lệ, bản án, quyết định của cơ quan Nhà nước, hợp đồng mẫu, hồ sơ vụ việc, tài liệu bình luận khoa học, cơ sở dữ liệu pháp luật và tài nguyên học thuật số. Một chương trình đào tạo luật có chất lượng không thể thiếu thư viện pháp lý đủ sâu, hệ thống học liệu được cập nhật thường xuyên và công cụ tra cứu pháp luật thuận tiện cho người học.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, hệ thống học tập số là điều kiện quan trọng để hình thành năng lực tìm kiếm, xử lý và phân tích thông tin pháp lý cho sinh viên luật. Tuy nhiên, việc đầu tư nền tảng số chỉ có giá trị thực chất khi được tích hợp vào thiết kế học phần và được sử dụng thường xuyên trong học tập, nghiên cứu, nộp bài, phản biện, phân tích hồ sơ và thảo luận tình huống. Bên cạnh đó, yêu cầu người học tham gia thực tập hoặc thực hành pháp luật trước khi tốt nghiệp là cần thiết nhằm giúp sinh viên nhận diện cách thức pháp luật được vận hành trong đời sống. Dù vậy, điều kiện này cần được triển khai linh hoạt, phù hợp, đồng bộ với quy mô đào tạo và khả năng kết nối của từng cơ sở đào tạo, tránh tạo áp lực hình thức khi mạng lưới tiếp nhận thực tập còn hạn chế.
Do đó, dự thảo nên công nhận các hình thức thực hành tương đương, bao gồm phòng thực hành pháp luật, phiên tòa giả định, tư vấn pháp luật cộng đồng, legal clinic, mô phỏng tranh tụng, thực hành soạn thảo hợp đồng, nghiên cứu hồ sơ vụ việc, dự án trợ giúp pháp lý, học phần thực hành tích hợp hoặc khóa luận/capstone có yếu tố xử lý tình huống thực tiễn. Cách tiếp cận này không làm giảm yêu cầu chất lượng, mà giúp điều kiện thực hành trở nên thực chất hơn, tránh tình trạng sinh viên đi thực tập hình thức chỉ để có xác nhận hành chính.
3. Điều kiện về hợp tác nghề nghiệp, bảo đảm chất lượng và kiến nghị hoàn thiện
Đào tạo luật không thể khép kín trong phạm vi nhà trường. Pháp luật chỉ bộc lộ đầy đủ ý nghĩa khi được áp dụng trong hoạt động xét xử, kiểm sát, bào chữa, tư vấn, công chứng, thi hành án, trọng tài, quản trị doanh nghiệp và quản lý nhà nước. Vì vậy, điều kiện về hợp tác giữa cơ sở đào tạo luật với cơ quan tư pháp, tổ chức hành nghề luật và các thiết chế nghề nghiệp là một yêu cầu có tính nền tảng. Dự thảo đặt ra yêu cầu về tỷ lệ chương trình đào tạo hoặc hoạt động đào tạo có hợp tác thường xuyên với tòa án, viện kiểm sát, tổ chức hành nghề luật sư, cơ quan pháp chế hoặc cơ quan, tổ chức nghề nghiệp pháp luật. Đây là chỉ số có ý nghĩa quan trọng, vì nếu thiếu mạng lưới hợp tác, các yêu cầu về thực tập, thực hành, giảng viên thực tiễn và sử dụng dữ liệu vụ việc sẽ khó được triển khai hiệu quả.
Tuy nhiên, hợp tác nghề nghiệp cần được đánh giá bằng chất lượng hoạt động chứ không chỉ bằng số lượng văn bản ký kết. Một bản ghi nhớ hợp tác nếu không phát sinh hoạt động tiếp nhận sinh viên thực tập, tổ chức phiên tòa giả định, mời chuyên gia tham gia giảng dạy, xây dựng tình huống thực tiễn, hướng dẫn kỹ năng nghề nghiệp hoặc phản hồi về chất lượng sinh viên thì không nên được xem là minh chứng đầy đủ. Do đó, dự thảo cần hướng dẫn rõ các loại minh chứng có giá trị, chẳng hạn số lượt sinh viên được tiếp nhận thực tập, số chuyên gia nghề nghiệp tham gia giảng dạy, số học phần có đồng giảng dạy, số hoạt động tư vấn pháp luật cộng đồng, số phiên tòa giả định, số hội thảo nghề nghiệp, số hồ sơ tình huống được xây dựng và mức độ phản hồi của đơn vị sử dụng lao động.
Bên cạnh hợp tác nghề nghiệp, điều kiện bảo đảm chất lượng trong đào tạo luật cũng cần được đặt trong mối liên hệ với kết quả đầu ra. Các chỉ số chung về tỷ lệ nhập học, tỷ lệ thôi học, tỷ lệ tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp đúng hạn, tỷ lệ người học hài lòng với giảng viên về chất lượng, hiệu quả giảng dạy, tỷ lệ người tốt nghiệp đại học có việc làm phù hợp với trình độ chuyên môn được đào tạo, tự tạo việc làm hoặc học tiếp trình độ cao hơn, đều có ý nghĩa quan trọng trong việc buộc các cơ sở đào tạo luật thực hiện trách nhiệm giải trình. Một cơ sở đào tạo luật không thể chỉ chứng minh rằng việc có chương trình, có giảng viên và có phòng học, mà còn phải chứng minh rằng người học được hỗ trợ để hoàn thành chương trình, có năng lực đáp ứng nhu cầu xã hội và có cơ hội việc làm phù hợp sau khi tốt nghiệp.
Đối với ngành luật, khái niệm việc làm phù hợp cần được hiểu theo nghĩa rộng. Cử nhân luật không chỉ làm luật sư, thẩm phán, kiểm sát viên hoặc công chứng viên. Trên thực tế, sinh viên luật sau khi tốt nghiệp có thể làm việc trong bộ phận pháp chế doanh nghiệp, nhân sự, ngân hàng, bảo hiểm, bất động sản, logistics, thương mại điện tử, cơ quan hành chính, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức phi chính phủ hoặc tiếp tục học tập ở trình độ cao hơn. Vì vậy, khi đánh giá tỷ lệ việc làm của người tốt nghiệp ngành luật, không nên giới hạn trong các nghề tư pháp truyền thống, mà cần phản ánh đúng sự đa dạng của thị trường lao động pháp lý hiện nay.
 
Có thể nói rằng, dự thảo Thông tư đã thể hiện định hướng đáng chú ý trong việc chuẩn hóa điều kiện đào tạo luật theo hướng gắn nhà trường với thực tiễn pháp lý, tăng cường năng lực ứng dụng của người học và nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ sở đào tạo. Qua đó, giá trị cốt lõi của dự thảo không chỉ nằm ở việc đặt ra các chỉ số về giảng viên, học liệu, thực hành, hợp tác nghề nghiệp hay việc làm sau tốt nghiệp, mà còn ở thông điệp chuyển đổi mô hình đào tạo luật từ truyền đạt tri thức pháp lý sang hình thành năng lực pháp lý toàn diện cho người học. Tuy nhiên, để các điều kiện này phát huy hiệu quả thực chất, việc triển khai cần được thiết kế linh hoạt, có lộ trình và phù hợp với đặc thù của giáo dục pháp lý bậc đại học. Vì vậy, dự thảo nên được tiếp cận như một khuôn khổ định hướng chất lượng, mở ra yêu cầu đổi mới đào tạo luật, đồng thời tạo dư địa để các cơ sở đào tạo lựa chọn mô hình tổ chức phù hợp với nguồn lực, định hướng phát triển và nhu cầu đa dạng của thị trường lao động pháp lý hiện nay.

Tác giả: admin_law

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin cũ hơn

Icon-Zalo Zalo Icon-Messager Messenger Icon-Youtube Youtube Icon-Instagram Maps
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây